Đưa đón sân bay Nhật Bản

Đón sân bay Nhật Bản đúng giờ, đúng điểm

Xe riêng theo chuyến, theo dõi giờ hạ cánh và gửi trước thông tin tài xế, điểm gặp để bạn chủ động khi đến Nhật.

Bước 1/3 · Điền hành trình

Đưa đón sân bay riêng

Chọn chiều đi, sân bay và giờ để xem giá.

Thông tin thêm Không bắt buộc lúc này

Bảng giá đầy đủ 174 tuyến

STT Ảnh tuyến Tuyến Thời gian dự kiến Alphard 7/8 VIP 7–8 khách Thao tác
1 Sân bay Narita (NRT) → Trung tâm Tokyo Sân bay Narita (NRT) Trung tâm Tokyo 60-90 phút 21.000 JPY
2 Sân bay Narita (NRT) → Tokyo Station Sân bay Narita (NRT) Tokyo Station 60-90 phút 21.000 JPY
3 Sân bay Narita (NRT) → Ginza Sân bay Narita (NRT) Ginza 60-90 phút 21.000 JPY
4 Sân bay Narita (NRT) → Nihonbashi Sân bay Narita (NRT) Nihonbashi 55-85 phút 24.000 JPY
5 Sân bay Narita (NRT) → Marunouchi Sân bay Narita (NRT) Marunouchi 60-90 phút 21.000 JPY
6 Sân bay Narita (NRT) → Akihabara Sân bay Narita (NRT) Akihabara 55-85 phút 21.000 JPY
7 Sân bay Narita (NRT) → Ueno Sân bay Narita (NRT) Ueno 55-85 phút 21.000 JPY
8 Sân bay Narita (NRT) → Asakusa Sân bay Narita (NRT) Asakusa 55-85 phút 21.000 JPY
9 Sân bay Narita (NRT) → Shinjuku Sân bay Narita (NRT) Shinjuku 70-100 phút 21.000 JPY
10 Sân bay Narita (NRT) → Shibuya Sân bay Narita (NRT) Shibuya 70-100 phút 21.000 JPY
11 Sân bay Narita (NRT) → Harajuku Sân bay Narita (NRT) Harajuku 70-100 phút 24.000 JPY
12 Sân bay Narita (NRT) → Roppongi Sân bay Narita (NRT) Roppongi 60-90 phút 21.000 JPY
13 Sân bay Narita (NRT) → Shinagawa Sân bay Narita (NRT) Shinagawa 60-90 phút 21.000 JPY
14 Sân bay Narita (NRT) → Ikebukuro Sân bay Narita (NRT) Ikebukuro 70-100 phút 21.000 JPY
15 Sân bay Narita (NRT) → Odaiba Sân bay Narita (NRT) Odaiba 60-90 phút 21.000 JPY
16 Sân bay Narita (NRT) → Toyosu Sân bay Narita (NRT) Toyosu 55-85 phút 24.000 JPY
17 Sân bay Narita (NRT) → Tokyo Disneyland Sân bay Narita (NRT) Tokyo Disneyland 45-75 phút 21.000 JPY
18 Sân bay Narita (NRT) → Tokyo DisneySea Sân bay Narita (NRT) Tokyo DisneySea 45-75 phút 21.000 JPY
19 Sân bay Narita (NRT) → Yokohama Sân bay Narita (NRT) Yokohama 90-120 phút 46.000 JPY
20 Sân bay Narita (NRT) → Minato Mirai Sân bay Narita (NRT) Minato Mirai 90-120 phút 46.000 JPY
21 Sân bay Narita (NRT) → Kamakura Sân bay Narita (NRT) Kamakura 2-2,5 giờ 52.000 JPY
22 Sân bay Narita (NRT) → Enoshima Sân bay Narita (NRT) Enoshima 2,25-2,75 giờ 54.000 JPY
23 Sân bay Narita (NRT) → Hakone Sân bay Narita (NRT) Hakone 2,5-3,5 giờ 62.000 JPY
24 Sân bay Narita (NRT) → Kawaguchiko Sân bay Narita (NRT) Kawaguchiko 3-4 giờ 64.000 JPY
25 Sân bay Narita (NRT) → Oshino Hakkai Sân bay Narita (NRT) Oshino Hakkai 3-4 giờ 65.000 JPY
26 Sân bay Narita (NRT) → Gotemba Sân bay Narita (NRT) Gotemba 2,5-3,5 giờ 57.000 JPY
27 Sân bay Narita (NRT) → Fuji 5th Station Sân bay Narita (NRT) Fuji 5th Station 3,5-4,5 giờ 78.000 JPY
28 Sân bay Narita (NRT) → Karuizawa Sân bay Narita (NRT) Karuizawa 3-4 giờ 74.000 JPY
29 Sân bay Narita (NRT) → Nikko Sân bay Narita (NRT) Nikko 3-4 giờ 68.000 JPY
30 Sân bay Narita (NRT) → Kusatsu Onsen Sân bay Narita (NRT) Kusatsu Onsen 4-5 giờ 88.000 JPY
31 Sân bay Narita (NRT) → Hitachi Seaside Park Sân bay Narita (NRT) Hitachi Seaside Park 2,5-3,5 giờ 54.000 JPY
32 Sân bay Narita (NRT) → Tokyo Station Sân bay Narita (NRT) Tokyo Station 60-90 phút 21.000 JPY
33 Sân bay Narita (NRT) → Ginza Sân bay Narita (NRT) Ginza 60-90 phút 21.000 JPY
34 Sân bay Narita (NRT) → Nihonbashi Sân bay Narita (NRT) Nihonbashi 55-85 phút 24.000 JPY
35 Sân bay Narita (NRT) → Marunouchi Sân bay Narita (NRT) Marunouchi 60-90 phút 21.000 JPY
36 Sân bay Narita (NRT) → Akihabara Sân bay Narita (NRT) Akihabara 55-85 phút 21.000 JPY
37 Sân bay Narita (NRT) → Ueno Sân bay Narita (NRT) Ueno 55-85 phút 21.000 JPY
38 Sân bay Narita (NRT) → Asakusa Sân bay Narita (NRT) Asakusa 55-85 phút 21.000 JPY
39 Sân bay Narita (NRT) → Shinjuku Sân bay Narita (NRT) Shinjuku 70-100 phút 21.000 JPY
40 Sân bay Narita (NRT) → Shibuya Sân bay Narita (NRT) Shibuya 70-100 phút 21.000 JPY
41 Sân bay Narita (NRT) → Harajuku Sân bay Narita (NRT) Harajuku 70-100 phút 24.000 JPY
42 Sân bay Narita (NRT) → Roppongi Sân bay Narita (NRT) Roppongi 60-90 phút 21.000 JPY
43 Sân bay Narita (NRT) → Shinagawa Sân bay Narita (NRT) Shinagawa 60-90 phút 21.000 JPY
44 Sân bay Narita (NRT) → Ikebukuro Sân bay Narita (NRT) Ikebukuro 70-100 phút 21.000 JPY
45 Sân bay Narita (NRT) → Odaiba Sân bay Narita (NRT) Odaiba 60-90 phút 21.000 JPY
46 Sân bay Narita (NRT) → Toyosu Sân bay Narita (NRT) Toyosu 55-85 phút 24.000 JPY
47 Sân bay Narita (NRT) → Tokyo Disneyland Sân bay Narita (NRT) Tokyo Disneyland 45-75 phút 21.000 JPY
48 Sân bay Narita (NRT) → Tokyo DisneySea Sân bay Narita (NRT) Tokyo DisneySea 45-75 phút 21.000 JPY
49 Sân bay Narita (NRT) → Yokohama Sân bay Narita (NRT) Yokohama 90-120 phút 46.000 JPY
50 Sân bay Narita (NRT) → Minato Mirai Sân bay Narita (NRT) Minato Mirai 90-120 phút 46.000 JPY
51 Sân bay Narita (NRT) → Kamakura Sân bay Narita (NRT) Kamakura 2-2,5 giờ 52.000 JPY
52 Sân bay Narita (NRT) → Enoshima Sân bay Narita (NRT) Enoshima 2,25-2,75 giờ 54.000 JPY
53 Sân bay Narita (NRT) → Hakone Sân bay Narita (NRT) Hakone 2,5-3,5 giờ 62.000 JPY
54 Sân bay Narita (NRT) → Kawaguchiko Sân bay Narita (NRT) Kawaguchiko 3-4 giờ 64.000 JPY
55 Sân bay Narita (NRT) → Oshino Hakkai Sân bay Narita (NRT) Oshino Hakkai 3-4 giờ 65.000 JPY
56 Sân bay Narita (NRT) → Gotemba Sân bay Narita (NRT) Gotemba 2,5-3,5 giờ 57.000 JPY
57 Sân bay Narita (NRT) → Fuji 5th Station Sân bay Narita (NRT) Fuji 5th Station 3,5-4,5 giờ 78.000 JPY
58 Sân bay Narita (NRT) → Karuizawa Sân bay Narita (NRT) Karuizawa 3-4 giờ 74.000 JPY
59 Sân bay Narita (NRT) → Nikko Sân bay Narita (NRT) Nikko 3-4 giờ 68.000 JPY
60 Sân bay Narita (NRT) → Kusatsu Onsen Sân bay Narita (NRT) Kusatsu Onsen 4-5 giờ 88.000 JPY
61 Sân bay Narita (NRT) → Hitachi Seaside Park Sân bay Narita (NRT) Hitachi Seaside Park 2,5-3,5 giờ 54.000 JPY
62 Sân bay Haneda (HND) → Trung tâm Tokyo Sân bay Haneda (HND) Trung tâm Tokyo 30-60 phút 19.000 JPY
63 Sân bay Haneda (HND) → Tokyo Station Sân bay Haneda (HND) Tokyo Station 30-50 phút 19.000 JPY
64 Sân bay Haneda (HND) → Ginza Sân bay Haneda (HND) Ginza 25-45 phút 19.000 JPY
65 Sân bay Haneda (HND) → Nihonbashi Sân bay Haneda (HND) Nihonbashi 30-50 phút 21.000 JPY
66 Sân bay Haneda (HND) → Marunouchi Sân bay Haneda (HND) Marunouchi 30-50 phút 21.000 JPY
67 Sân bay Haneda (HND) → Akihabara Sân bay Haneda (HND) Akihabara 35-55 phút 19.000 JPY
68 Sân bay Haneda (HND) → Ueno Sân bay Haneda (HND) Ueno 35-60 phút 19.000 JPY
69 Sân bay Haneda (HND) → Asakusa Sân bay Haneda (HND) Asakusa 35-60 phút 19.000 JPY
70 Sân bay Haneda (HND) → Shinjuku Sân bay Haneda (HND) Shinjuku 35-60 phút 19.000 JPY
71 Sân bay Haneda (HND) → Shibuya Sân bay Haneda (HND) Shibuya 30-50 phút 19.000 JPY
72 Sân bay Haneda (HND) → Harajuku Sân bay Haneda (HND) Harajuku 30-50 phút 21.000 JPY
73 Sân bay Haneda (HND) → Roppongi Sân bay Haneda (HND) Roppongi 25-45 phút 19.000 JPY
74 Sân bay Haneda (HND) → Shinagawa Sân bay Haneda (HND) Shinagawa 15-30 phút 19.000 JPY
75 Sân bay Haneda (HND) → Ikebukuro Sân bay Haneda (HND) Ikebukuro 40-65 phút 19.000 JPY
76 Sân bay Haneda (HND) → Odaiba Sân bay Haneda (HND) Odaiba 20-40 phút 19.000 JPY
77 Sân bay Haneda (HND) → Toyosu Sân bay Haneda (HND) Toyosu 25-45 phút 21.000 JPY
78 Sân bay Haneda (HND) → Tokyo Disneyland Sân bay Haneda (HND) Tokyo Disneyland 30-50 phút 19.000 JPY
79 Sân bay Haneda (HND) → Tokyo DisneySea Sân bay Haneda (HND) Tokyo DisneySea 30-50 phút 19.000 JPY
80 Sân bay Haneda (HND) → Yokohama Sân bay Haneda (HND) Yokohama 30-50 phút 28.000 JPY
81 Sân bay Haneda (HND) → Minato Mirai Sân bay Haneda (HND) Minato Mirai 30-50 phút 28.000 JPY
82 Sân bay Haneda (HND) → Kamakura Sân bay Haneda (HND) Kamakura 60-90 phút 39.000 JPY
83 Sân bay Haneda (HND) → Enoshima Sân bay Haneda (HND) Enoshima 70-100 phút 41.000 JPY
84 Sân bay Haneda (HND) → Hakone Sân bay Haneda (HND) Hakone 1,75-2,5 giờ 50.000 JPY
85 Sân bay Haneda (HND) → Kawaguchiko Sân bay Haneda (HND) Kawaguchiko 2-3 giờ 56.000 JPY
86 Sân bay Haneda (HND) → Oshino Hakkai Sân bay Haneda (HND) Oshino Hakkai 2-3 giờ 57.000 JPY
87 Sân bay Haneda (HND) → Gotemba Sân bay Haneda (HND) Gotemba 1,5-2 giờ 46.000 JPY
88 Sân bay Haneda (HND) → Fuji 5th Station Sân bay Haneda (HND) Fuji 5th Station 2,5-3,5 giờ 69.000 JPY
89 Sân bay Haneda (HND) → Karuizawa Sân bay Haneda (HND) Karuizawa 2,5-3,5 giờ 76.000 JPY
90 Sân bay Haneda (HND) → Nikko Sân bay Haneda (HND) Nikko 2,5-3,5 giờ 70.000 JPY
91 Sân bay Haneda (HND) → Kusatsu Onsen Sân bay Haneda (HND) Kusatsu Onsen 3,5-4,5 giờ 90.000 JPY
92 Sân bay Haneda (HND) → Hitachi Seaside Park Sân bay Haneda (HND) Hitachi Seaside Park 2-3 giờ 65.000 JPY
93 Sân bay Haneda (HND) → Tokyo Station Sân bay Haneda (HND) Tokyo Station 30-50 phút 19.000 JPY
94 Sân bay Haneda (HND) → Ginza Sân bay Haneda (HND) Ginza 25-45 phút 19.000 JPY
95 Sân bay Haneda (HND) → Nihonbashi Sân bay Haneda (HND) Nihonbashi 30-50 phút 21.000 JPY
96 Sân bay Haneda (HND) → Marunouchi Sân bay Haneda (HND) Marunouchi 30-50 phút 21.000 JPY
97 Sân bay Haneda (HND) → Akihabara Sân bay Haneda (HND) Akihabara 35-55 phút 19.000 JPY
98 Sân bay Haneda (HND) → Ueno Sân bay Haneda (HND) Ueno 35-60 phút 19.000 JPY
99 Sân bay Haneda (HND) → Asakusa Sân bay Haneda (HND) Asakusa 35-60 phút 19.000 JPY
100 Sân bay Haneda (HND) → Shinjuku Sân bay Haneda (HND) Shinjuku 35-60 phút 19.000 JPY
101 Sân bay Haneda (HND) → Shibuya Sân bay Haneda (HND) Shibuya 30-50 phút 19.000 JPY
102 Sân bay Haneda (HND) → Harajuku Sân bay Haneda (HND) Harajuku 30-50 phút 21.000 JPY
103 Sân bay Haneda (HND) → Roppongi Sân bay Haneda (HND) Roppongi 25-45 phút 19.000 JPY
104 Sân bay Haneda (HND) → Shinagawa Sân bay Haneda (HND) Shinagawa 15-30 phút 19.000 JPY
105 Sân bay Haneda (HND) → Ikebukuro Sân bay Haneda (HND) Ikebukuro 40-65 phút 19.000 JPY
106 Sân bay Haneda (HND) → Odaiba Sân bay Haneda (HND) Odaiba 20-40 phút 19.000 JPY
107 Sân bay Haneda (HND) → Toyosu Sân bay Haneda (HND) Toyosu 25-45 phút 21.000 JPY
108 Sân bay Haneda (HND) → Tokyo Disneyland Sân bay Haneda (HND) Tokyo Disneyland 30-50 phút 19.000 JPY
109 Sân bay Haneda (HND) → Tokyo DisneySea Sân bay Haneda (HND) Tokyo DisneySea 30-50 phút 19.000 JPY
110 Sân bay Haneda (HND) → Yokohama Sân bay Haneda (HND) Yokohama 30-50 phút 28.000 JPY
111 Sân bay Haneda (HND) → Minato Mirai Sân bay Haneda (HND) Minato Mirai 30-50 phút 28.000 JPY
112 Sân bay Haneda (HND) → Kamakura Sân bay Haneda (HND) Kamakura 60-90 phút 39.000 JPY
113 Sân bay Haneda (HND) → Enoshima Sân bay Haneda (HND) Enoshima 70-100 phút 41.000 JPY
114 Sân bay Haneda (HND) → Hakone Sân bay Haneda (HND) Hakone 1,75-2,5 giờ 50.000 JPY
115 Sân bay Haneda (HND) → Kawaguchiko Sân bay Haneda (HND) Kawaguchiko 2-3 giờ 56.000 JPY
116 Sân bay Haneda (HND) → Oshino Hakkai Sân bay Haneda (HND) Oshino Hakkai 2-3 giờ 57.000 JPY
117 Sân bay Haneda (HND) → Gotemba Sân bay Haneda (HND) Gotemba 1,5-2 giờ 46.000 JPY
118 Sân bay Haneda (HND) → Fuji 5th Station Sân bay Haneda (HND) Fuji 5th Station 2,5-3,5 giờ 69.000 JPY
119 Sân bay Haneda (HND) → Karuizawa Sân bay Haneda (HND) Karuizawa 2,5-3,5 giờ 76.000 JPY
120 Sân bay Haneda (HND) → Nikko Sân bay Haneda (HND) Nikko 2,5-3,5 giờ 70.000 JPY
121 Sân bay Haneda (HND) → Kusatsu Onsen Sân bay Haneda (HND) Kusatsu Onsen 3,5-4,5 giờ 90.000 JPY
122 Sân bay Haneda (HND) → Hitachi Seaside Park Sân bay Haneda (HND) Hitachi Seaside Park 2-3 giờ 65.000 JPY
123 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Trung tâm Nagoya Sân bay Chubu Centrair (NGO) Trung tâm Nagoya 35-50 phút 17.000 JPY
124 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Trung tâm Gifu Sân bay Chubu Centrair (NGO) Trung tâm Gifu 60-85 phút 26.000 JPY
125 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Nagoya Station Sân bay Chubu Centrair (NGO) Nagoya Station 35-50 phút 17.000 JPY
126 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Sakae Sân bay Chubu Centrair (NGO) Sakae 40-55 phút 17.000 JPY
127 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Kanayama Sân bay Chubu Centrair (NGO) Kanayama 30-45 phút 16.000 JPY
128 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Toyota City Sân bay Chubu Centrair (NGO) Toyota City 55-75 phút 23.000 JPY
129 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Inuyama Sân bay Chubu Centrair (NGO) Inuyama 60-90 phút 31.000 JPY
130 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Ise Sân bay Chubu Centrair (NGO) Ise 1,75-2,5 giờ 39.000 JPY
131 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Takayama Sân bay Chubu Centrair (NGO) Takayama 2,5-3,5 giờ 76.000 JPY
132 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Shirakawa-go Sân bay Chubu Centrair (NGO) Shirakawa-go 3-4 giờ 88.000 JPY
133 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Gero Onsen Sân bay Chubu Centrair (NGO) Gero Onsen 2,25-3 giờ 62.000 JPY
134 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Nagashima Spa Land Sân bay Chubu Centrair (NGO) Nagashima Spa Land 45-65 phút 26.000 JPY
135 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Legoland Japan Sân bay Chubu Centrair (NGO) Legoland Japan 25-40 phút 21.000 JPY
136 Sân bay Chubu Centrair (NGO) → Nagoya Port Sân bay Chubu Centrair (NGO) Nagoya Port 25-40 phút 20.000 JPY
137 Sân bay Fukuoka (FUK) → Trung tâm Fukuoka Sân bay Fukuoka (FUK) Trung tâm Fukuoka 15-30 phút 12.000 JPY
138 Sân bay Fukuoka (FUK) → Dazaifu Sân bay Fukuoka (FUK) Dazaifu 30-50 phút 18.000 JPY
139 Sân bay Kansai (KIX) → Osaka Namba Sân bay Kansai (KIX) Osaka Namba 50-70 phút 22.000 JPY
140 Sân bay Kansai (KIX) → Umeda Sân bay Kansai (KIX) Umeda 50-75 phút 24.000 JPY
141 Sân bay Kansai (KIX) → Kyoto Station Sân bay Kansai (KIX) Kyoto Station 80-110 phút 36.000 JPY
142 Sân bay Kansai (KIX) → Kobe Sannomiya Sân bay Kansai (KIX) Kobe Sannomiya 65-90 phút 31.000 JPY
143 Sân bay Kansai (KIX) → Nara Sân bay Kansai (KIX) Nara 70-100 phút 35.000 JPY
144 Sân bay Kansai (KIX) → Universal Studios Japan Sân bay Kansai (KIX) Universal Studios Japan 45-65 phút 22.000 JPY
145 Sân bay Kansai (KIX) → Osaka Castle Sân bay Kansai (KIX) Osaka Castle 50-75 phút 24.000 JPY
146 Sân bay Kansai (KIX) → Dotonbori Sân bay Kansai (KIX) Dotonbori 50-70 phút 22.000 JPY
147 Sân bay Kansai (KIX) → Shin-Osaka Sân bay Kansai (KIX) Shin-Osaka 60-85 phút 25.000 JPY
148 Sân bay Kansai (KIX) → Tennoji Sân bay Kansai (KIX) Tennoji 45-65 phút 22.000 JPY
149 Sân bay Kansai (KIX) → Arashiyama Sân bay Kansai (KIX) Arashiyama 90-120 phút 39.000 JPY
150 Sân bay Kansai (KIX) → Gion Sân bay Kansai (KIX) Gion 85-115 phút 37.000 JPY
151 Sân bay Kansai (KIX) → Wakayama Sân bay Kansai (KIX) Wakayama 40-60 phút 23.000 JPY
152 Sân bay Kansai (KIX) → Himeji Sân bay Kansai (KIX) Himeji 2-2,5 giờ 52.000 JPY
153 Sân bay New Chitose (CTS) → Sapporo Sân bay New Chitose (CTS) Sapporo 60-90 phút 23.000 JPY
154 Sân bay New Chitose (CTS) → Susukino Sân bay New Chitose (CTS) Susukino 60-90 phút 23.000 JPY
155 Sân bay New Chitose (CTS) → Odori Sân bay New Chitose (CTS) Odori 60-90 phút 23.000 JPY
156 Sân bay New Chitose (CTS) → Sapporo Station Sân bay New Chitose (CTS) Sapporo Station 60-90 phút 23.000 JPY
157 Sân bay New Chitose (CTS) → Niseko Sân bay New Chitose (CTS) Niseko 2,5-3,5 giờ 41.000 JPY
158 Sân bay New Chitose (CTS) → Rusutsu Sân bay New Chitose (CTS) Rusutsu 2-3 giờ 35.000 JPY
159 Sân bay New Chitose (CTS) → Otaru Sân bay New Chitose (CTS) Otaru 75-105 phút 36.000 JPY
160 Sân bay New Chitose (CTS) → Furano Sân bay New Chitose (CTS) Furano 2-3 giờ 47.000 JPY
161 Sân bay New Chitose (CTS) → Biei Sân bay New Chitose (CTS) Biei 2,5-3,5 giờ 52.000 JPY
162 Sân bay New Chitose (CTS) → Asahikawa Sân bay New Chitose (CTS) Asahikawa 2,25-3 giờ 56.000 JPY
163 Sân bay New Chitose (CTS) → Noboribetsu Sân bay New Chitose (CTS) Noboribetsu 60-90 phút 35.000 JPY
164 Sân bay New Chitose (CTS) → Lake Toya Sân bay New Chitose (CTS) Lake Toya 1,5-2,25 giờ 45.000 JPY
165 Sân bay New Chitose (CTS) → Hakodate Sân bay New Chitose (CTS) Hakodate 4-5,5 giờ 98.000 JPY
166 Sân bay New Chitose (CTS) → Kiroro Sân bay New Chitose (CTS) Kiroro 1,75-2,5 giờ 44.000 JPY
167 Sân bay New Chitose (CTS) → Tomamu Sân bay New Chitose (CTS) Tomamu 1,75-2,5 giờ 45.000 JPY
168 Sân bay New Chitose (CTS) → Jozankei Sân bay New Chitose (CTS) Jozankei 70-100 phút 25.000 JPY
169 Sân bay New Chitose (CTS) → Shikotsu Sân bay New Chitose (CTS) Shikotsu 30-50 phút 22.000 JPY
170 Sân bay New Chitose (CTS) → Chitose City Sân bay New Chitose (CTS) Chitose City 20-40 phút 12.000 JPY
171 Sân bay New Chitose (CTS) → Hoshino Resorts Tomamu Sân bay New Chitose (CTS) Hoshino Resorts Tomamu 1,75-2,5 giờ 45.000 JPY
172 Sân bay New Chitose (CTS) → Sapporo Teine Sân bay New Chitose (CTS) Sapporo Teine 75-105 phút 28.000 JPY
173 Sân bay New Chitose (CTS) → Yoichi Sân bay New Chitose (CTS) Yoichi 1,75-2,5 giờ 41.000 JPY
174 Sân bay New Chitose (CTS) → Niseko Hirafu Sân bay New Chitose (CTS) Niseko Hirafu 2,5-3,5 giờ 41.000 JPY

* Giá hiển thị là mức tham khảo. Báo giá xác nhận sẽ ghi rõ phí cao tốc, đỗ xe, khung giờ đón và thời gian chờ.

Dịch vụ của chúng tôi

Điểm đến nổi bật

Vì sao chọn NAVIA?

diamondXe cao cấpĐời mới, sạch sẽ, đầy đủ tiện nghi
support_agentTài xế chuyên nghiệpKinh nghiệm, lịch sự, nói tiếng Việt
supportHỗ trợ 24/7Luôn sẵn sàng hỗ trợ mọi lúc mọi nơi
paidGiá trọn góiMinh bạch, không phát sinh chi phí bất ngờ
verified_userAn toàn tuyệt đốiBảo hiểm đầy đủ, khách hàng an tâm
thumb_upĐánh giá caoHàng ngàn khách hàng hài lòng mỗi năm
QUY TRÌNH ĐẶT XE 4 BƯỚC NHANH CHÓNG
  1. 1Chọn dịch vụ và hành trìnhchevron_right
  2. 2Nhận báo giá nhanh chóngchevron_right
  3. 3Xác nhận nơi – trả và thanh toánchevron_right
  4. 4Tài xế đón bạn đúng hẹn
headset_micCẦN TƯ VẤN NHANH?07091425886
  • event_busyMiễn phí hủy xe linh hoạt
  • flightTheo dõi chuyến bay không lo chờ đợi
  • local_taxiĐón tận nơi – Trả tận nơi theo yêu cầu
  • credit_cardThanh toán an toàn đa dạng phương thức
  • support_agentHỗ trợ tiếng Việt trên toàn Nhật Bản